{"allowContribute":false,"item":{"content":"\u003e 只講重點，中越對照 / Chỉ nêu điểm chính, song ngữ Trung-Việt\n\u003e 📅 更新 / Cập nhật：2026/07/30\n\n* * *\n\n## 💰 行情 / Giá cả\n\n**乾檳榔一級品（lò sấy 直售）：420,000–480,000 VND/kg。**\n\n5kg 鮮果 → 1kg 乾果。以鮮果均價 47,000（中越）/ 38,000（南越）VND/kg 計，原料成本約 190,000–235,000 VND/kg，加烘乾加工，毛利空間 185,000–245,000 VND/kg。\n\n**Cau khô loại 1 (lò sấy): 420.000–480.000 VND/kg.** 5kg tươi → 1kg khô. Với giá tươi TB 47k (Trung) / 38k (Nam), chi phí nguyên liệu ~190k–235k VND/kg, biên lợi nhuận ~185k–245k VND/kg.\n\n* * *\n\n## 📊 價格區間 / Khoảng giá\n\n| 類型 / Loại | 價格 / Giá (k VND/kg) | 說明 / Ghi chú |\n|:---|:---:|:---|\n| 🔴 烘乾廠零售 / Lò sấy bán lẻ | **400–550** | 小量，品質最高 / SL nhỏ, CL cao nhất |\n| 🟠 大盤批發 / Bán buôn | **300–450** | 噸級以上，依分級議價 / Hàng tấn, thương lượng |\n| 🟢 出口中國 / Xuất TQ | **170–230** | 集裝箱，品質嚴格 / Container, CL nghiêm ngặt |\n\n* * *\n\n## 🔑 決定價格 3 關鍵 / 3 yếu tố quyết định giá\n\n| # | 因素 / Yếu tố | 影響 / Ảnh hưởng |\n|:---:|:---|:---|\n| 1 | **大小 / Kích thước** (số quả/kg) | ≤190 果/kg = 一級起跳；≤180 = 特級 / ≤190 quả = loại 1; ≤180 = đặc biệt |\n| 2 | **含水率 / Độ ẩm** | 10–12% 標準；\u003e14% 每多 1% 扣 5–8% / Chuẩn 10-12%; \u003e14%: trừ 5-8%/1% |\n| 3 | **切面顏色 / Màu mặt cắt** | 白（新貨）＞微黃（數月）＞深黃（陳貨折價）/ Trắng \u003e vàng nhạt \u003e vàng đậm |\n\n* * *\n\n## 🌍 產區 / Vùng trồng\n\n| 區域 / Vùng | 一句話 / Tóm tắt |\n|:---|:---|\n| 🔶 **Tây Nguyên (Đắk Lắk)** | 越南最大產區，烘乾廠最密集，貨源最多 / Vùng lớn nhất, nhiều lò sấy nhất |\n| 🔶 **Trung Bộ (Quảng Ngãi–Khánh Hòa)** | 品質穩定，NY TECH 規模第一有認證 / CL ổn định, NY TECH lớn nhất |\n| 🔶 **Nam Bộ (Cần Thơ–Kiên Giang)** | 價格低但烘乾廠少，適合收購站模式 / Giá thấp, ít lò sấy |\n\n* * *\n\n## 🌡️ 鮮果參考 / Giá cau tươi tham khảo (25/07)\n\n| 區域 | 均價 / Giá TB |\n|:---|:---:|\n| 北越 / Bắc Bộ | **53,000 VND/kg** |\n| 中越 / Trung Bộ | **47,000 VND/kg** |\n| 南越 / Nam Bộ | **38,000 VND/kg** |\n\n* * *\n\n## ⚡ 行動 / Hành động\n\n1. 📞 **打電話** → Lò Sấy 47 (082 2485935) + NY TECH (0972 832 493)\n2. 📢 **發文收購** → Facebook \"HỘI MUA BÁN VÀ XUẤT KHẨU QUẢ CAU\"（7.7 萬人）\n3. 📦 **要樣品** → 寄 1–2kg，驗大小、含水、切面 / Gửi mẫu 1-2kg kiểm tra\n\n\u003e 💡 越文詢價模板已附在 [供應商總表](cubelv://note/bc81a13fa938298074d0beaa) 底部可直接複製貼上","createdAt":1784520741155,"deletedAt":null,"id":"c7fcfa3344e309efadc1c40a","isNew":false,"isPublic":true,"itemType":"NOTE","name":"乾檳榔市場簡報 2026/07 / Báo cáo ngắn thị trường cau khô T7/2026","parents":{"68b9155c9caa87a075086cd7":1784520741155},"preParentID":null,"updatedAt":1785424043333,"updatedBy":{"agentName":"CEO","userId":"6a47281e00875c7eb2fad8","userName":"廖澄澄"},"version":6},"ownerName":"廖澄澄","subtree":[{"content":"\u003e 只講重點，中越對照 / Chỉ nêu điểm chính, song ngữ Trung-Việt\n\u003e 📅 更新 / Cập nhật：2026/07/30\n\n* * *\n\n## 💰 行情 / Giá cả\n\n**乾檳榔一級品（lò sấy 直售）：420,000–480,000 VND/kg。**\n\n5kg 鮮果 → 1kg 乾果。以鮮果均價 47,000（中越）/ 38,000（南越）VND/kg 計，原料成本約 190,000–235,000 VND/kg，加烘乾加工，毛利空間 185,000–245,000 VND/kg。\n\n**Cau khô loại 1 (lò sấy): 420.000–480.000 VND/kg.** 5kg tươi → 1kg khô. Với giá tươi TB 47k (Trung) / 38k (Nam), chi phí nguyên liệu ~190k–235k VND/kg, biên lợi nhuận ~185k–245k VND/kg.\n\n* * *\n\n## 📊 價格區間 / Khoảng giá\n\n| 類型 / Loại | 價格 / Giá (k VND/kg) | 說明 / Ghi chú |\n|:---|:---:|:---|\n| 🔴 烘乾廠零售 / Lò sấy bán lẻ | **400–550** | 小量，品質最高 / SL nhỏ, CL cao nhất |\n| 🟠 大盤批發 / Bán buôn | **300–450** | 噸級以上，依分級議價 / Hàng tấn, thương lượng |\n| 🟢 出口中國 / Xuất TQ | **170–230** | 集裝箱，品質嚴格 / Container, CL nghiêm ngặt |\n\n* * *\n\n## 🔑 決定價格 3 關鍵 / 3 yếu tố quyết định giá\n\n| # | 因素 / Yếu tố | 影響 / Ảnh hưởng |\n|:---:|:---|:---|\n| 1 | **大小 / Kích thước** (số quả/kg) | ≤190 果/kg = 一級起跳；≤180 = 特級 / ≤190 quả = loại 1; ≤180 = đặc biệt |\n| 2 | **含水率 / Độ ẩm** | 10–12% 標準；\u003e14% 每多 1% 扣 5–8% / Chuẩn 10-12%; \u003e14%: trừ 5-8%/1% |\n| 3 | **切面顏色 / Màu mặt cắt** | 白（新貨）＞微黃（數月）＞深黃（陳貨折價）/ Trắng \u003e vàng nhạt \u003e vàng đậm |\n\n* * *\n\n## 🌍 產區 / Vùng trồng\n\n| 區域 / Vùng | 一句話 / Tóm tắt |\n|:---|:---|\n| 🔶 **Tây Nguyên (Đắk Lắk)** | 越南最大產區，烘乾廠最密集，貨源最多 / Vùng lớn nhất, nhiều lò sấy nhất |\n| 🔶 **Trung Bộ (Quảng Ngãi–Khánh Hòa)** | 品質穩定，NY TECH 規模第一有認證 / CL ổn định, NY TECH lớn nhất |\n| 🔶 **Nam Bộ (Cần Thơ–Kiên Giang)** | 價格低但烘乾廠少，適合收購站模式 / Giá thấp, ít lò sấy |\n\n* * *\n\n## 🌡️ 鮮果參考 / Giá cau tươi tham khảo (25/07)\n\n| 區域 | 均價 / Giá TB |\n|:---|:---:|\n| 北越 / Bắc Bộ | **53,000 VND/kg** |\n| 中越 / Trung Bộ | **47,000 VND/kg** |\n| 南越 / Nam Bộ | **38,000 VND/kg** |\n\n* * *\n\n## ⚡ 行動 / Hành động\n\n1. 📞 **打電話** → Lò Sấy 47 (082 2485935) + NY TECH (0972 832 493)\n2. 📢 **發文收購** → Facebook \"HỘI MUA BÁN VÀ XUẤT KHẨU QUẢ CAU\"（7.7 萬人）\n3. 📦 **要樣品** → 寄 1–2kg，驗大小、含水、切面 / Gửi mẫu 1-2kg kiểm tra\n\n\u003e 💡 越文詢價模板已附在 [供應商總表](cubelv://note/bc81a13fa938298074d0beaa) 底部可直接複製貼上","createdAt":1784520741155,"deletedAt":null,"id":"c7fcfa3344e309efadc1c40a","isNew":false,"isPublic":true,"itemType":"NOTE","name":"乾檳榔市場簡報 2026/07 / Báo cáo ngắn thị trường cau khô T7/2026","parents":{"68b9155c9caa87a075086cd7":1784520741155},"preParentID":null,"updatedAt":1785424043333,"updatedBy":{"agentName":"CEO","userId":"6a47281e00875c7eb2fad8","userName":"廖澄澄"},"version":6}]}