{"allowContribute":false,"item":{"content":"\u003e 📅 分析日期：2026-07-24\n\u003e 💱 匯率 Tỷ giá: 1 USD ≈ 26,250 VND\n\n---\n\n## PART A: 醫材 Class B 註冊代辦 — 詢價清單\n## PHẦN A: Danh Sách Tư Vấn Đăng Ký TBYT Class B\n\n### A1. 代辦公司總覽 Danh Sách Công Ty Tư Vấn\n\n| # | 公司 Công ty | 類型 Loại | 聯絡方式 Liên hệ | 官網 Website |\n|---|---|---|---|---|\n| 1 | **Qualtech** | 台灣/國際 🇹🇼 | askmemore@qualtechs.com / +886-2-27401778 | qualtechs.com |\n| 2 | **Asia Actual** | 國際 🇺🇸 | 官網表單 | asiaactual.com |\n| 3 | **Pure Global** | 國際 🌐 | 官網詢價 (起價 $2,000/年) | pureglobal.com |\n| 4 | **Cisema** | 國際 🇩🇪 | 官網表單 | cisema.com |\n| 5 | **Medibase** | 越南本地 🇻🇳 | 官網表單 | medibase.vn |\n| 6 | **Andaman Medical** | 國際 | 官網表單 | andamanmed.com |\n| 7 | **Pacific Bridge Medical** | 國際 🇺🇸 | 官網表單 | pacificbridgemedical.com |\n| 8 | **CMS Medtech** | 國際 | 官網表單 | cmsmedtech.com |\n| 9 | **Thema Med** | 國際 🇫🇷 | 官網表單 | thema-med.com |\n| 10 | **Maven Profserv** | 國際 | 官網表單 | mavenprofserv.com |\n\n### A2. 詢價郵件模板（中越雙語）Mẫu Email Xin Báo Giá\n\n\u003e ⚠️ **建議優先聯繫 #1 Qualtech（台灣公司，溝通無障礙）與 #5 Medibase（越南本地，費用可能更低）**\n\n**主旨 / Tiêu đề:**\n```\n[RFQ] Vietnam Class B Medical Device Registration — Monthly Color Contact Lens\n[Báo giá] Đăng ký Thiết bị Y tế Class B — Kính Áp Tròng Màu Monthly\n```\n\n**內文 / Nội dung:**\n\n\u003e Xin chào,\n\u003e\n\u003e Công ty chúng tôi đang chuẩn bị nhập khẩu và phân phối **kính áp tròng màu monthly (dùng 1 tháng)** tại thị trường Việt Nam, xuất xứ **Đài Loan (Made in Taiwan)**.\n\u003e\n\u003e Chúng tôi cần báo giá dịch vụ **đăng ký Thiết bị Y tế Class B** (theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP) cho **1 dòng sản phẩm (5 màu, 1 thông số kỹ thuật chung)**.\n\u003e\n\u003e **Thông tin sản phẩm:**\n\u003e - Loại: Kính áp tròng mềm màu, dùng 1 tháng (Monthly Color Contact Lens)\n\u003e - Chất liệu: Hydrogel 38%\n\u003e - HS Code: 9001.30.00\n\u003e - Xuất xứ: Đài Loan\n\u003e - Nhà máy: có chứng nhận ISO 13485, GMP\n\u003e\n\u003e **Yêu cầu báo giá bao gồm:**\n\u003e 1. Phí dịch vụ đăng ký Class B (trọn gói, bao gồm nộp hồ sơ + theo dõi đến khi có số lưu hành)\n\u003e 2. Phí Authorized Representative (AR) / Local License Holder hàng năm\n\u003e 3. Phí dịch thuật + công chứng hồ sơ (nhãn, IFU, tài liệu kỹ thuật sang tiếng Việt)\n\u003e 4. Phí xin FSC (Free Sale Certificate) từ Đài Loan (nếu có dịch vụ này)\n\u003e 5. Thời gian dự kiến hoàn tất (từ lúc nhận đủ hồ sơ đến khi có số lưu hành)\n\u003e 6. Các chi phí phát sinh khác (nếu có)\n\u003e 7. Hồ sơ cần chuẩn bị từ phía chúng tôi\n\u003e\n\u003e **Lưu ý:** Chúng tôi đang cân nhắc **AR độc lập (không phải nhà phân phối)** để linh hoạt trong việc thay đổi kênh phân phối sau này.\n\u003e\n\u003e Vui lòng gửi báo giá qua email này hoặc liên hệ qua Zalo/WhatsApp nếu cần trao đổi thêm.\n\u003e\n\u003e Cảm ơn Quý công ty!\n\n---\n\n### A3. 費用預估區間 Dự Kiến Chi Phí Đăng Ký\n\n| 項目 Hạng mục | 低 Ước thấp | 中 Trung bình | 高 Ước cao |\n|---|---|---|---|\n| 政府規費 Phí nhà nước (Class B) | $57 (1.5tr ₫) | $57 | $57 |\n| 代辦服務費 DV tư vấn | $2,500 | $4,000 | $8,000 |\n| AR 年度費 AR/năm | $2,000 | $3,500 | $10,000 |\n| 翻譯公證 Dịch thuật | $1,000 | $2,000 | $5,000 |\n| 文件申請 Hồ sơ (FSC) | $500 | $500 | $1,000 |\n| **合計 Tổng (năm đầu)** | **$6,057** | **$10,057** | **$24,057** |\n| **合計 (năm tiếp theo)** | **$2,000** | **$3,500** | **$10,000** |\n\n\u003e 📌 已列入前期成本核算的 $4,500 落在低端偏保守區間，實際可能要抓 $6,000~$8,000。\n\n---\n\n## PART B: KILALA +30% 溢價損益模型\n## PHẦN B: Mô Hình Lãi Lỗ — Giá KILALA +30%\n\n### B1. KILALA 越南月拋定價基準 Dữ Liệu Giá KILALA Monthly\n\n\u003e 📊 資料來源：Competitor Brand 數據庫 (2026/07)\n\n| KILALA 月拋 | 價格區間 Khoảng giá | 中位數 Trung vị |\n|---|---|---|\n| 官方定價 Giá niêm yết | 150,000 ~ 250,000 ₫/對 | **200,000 ₫** |\n| 促銷價 Giá khuyến mãi | 120,000 ~ 200,000 ₫/對 | **160,000 ₫** |\n| HEMA 水膠材質 | 150,000 ~ 200,000 ₫ | 175,000 ₫ |\n| SiH 矽水凝膠材質 | 200,000 ~ 250,000 ₫ | 225,000 ₫ |\n\n\u003e ⚠️ KILALA 月拋是 HEMA 38% 水膠，與我方供應商材質一致 → **對標 KILALA HEMA 月拋：175,000 ₫**\n\n### B2. 我方定價策略 Chiến Lược Giá\n\n| 方案 PA | 策略 Chiến lược | 售價/盒 Giá/hộp | vs KILALA |\n|---|---|---|---|\n| **PA-A 低調入市** | KILALA HEMA +20% | **210,000 ₫** | +20% |\n| **PA-B 溢價定位** | KILALA HEMA +30% | **228,000 ₫** | +30% |\n| **PA-C 高階溢價** | KILALA SiH 對齊 | **250,000 ₫** | +43% (vs HEMA) |\n\n\u003e ⚠️ KILALA +30% = 175,000 × 1.3 = **227,500 ₫ → 取整 228,000 ₫ (≈ $8.69)**\n\n### B3. 單盒損益模型（2 片/盒 = 1 對）Mô Hình Lãi Lỗ/Hộp\n\n**基礎：每盒到倉成本 = 30,000 ₫ (樂觀) / 31,000 ₫ (保守)**\n\n#### 方案 A — 210,000 ₫/盒\n\n| 項目 Hạng mục | ₫/盒 | %營收 |\n|---|---|---|\n| 🟢 售價 Giá bán | 210,000 | 100% |\n| 📦 到倉成本 COGS | -30,000 | 14.3% |\n| **毛利 Lãi gộp** | **180,000** | **85.7%** |\n| 🛒 平台抽成 Phí sàn (blended 11%) | -23,100 | 11.0% |\n| 📣 行銷投放 Marketing (18%) | -37,800 | 18.0% |\n| 🚚 末端配送 Giao hàng | -20,000 | 9.5% |\n| 📦 出貨包裝 Bao bì | -3,000 | 1.4% |\n| 🔄 退換損耗 Hao hụt (2%) | -4,200 | 2.0% |\n| 📋 註冊攤提 ĐK TBYT (/10K hộp) | -500 | 0.2% |\n| **💰 淨利 Lãi ròng** | **91,400** | **43.5%** |\n\n#### 方案 B — 228,000 ₫/盒 ⭐ (KILALA +30%)\n\n| 項目 Hạng mục | ₫/盒 | %營收 |\n|---|---|---|\n| 🟢 售價 Giá bán | 228,000 | 100% |\n| 📦 到倉成本 COGS | -30,000 | 13.2% |\n| **毛利 Lãi gộp** | **198,000** | **86.8%** |\n| 🛒 平台抽成 Phí sàn (blended 11%) | -25,080 | 11.0% |\n| 📣 行銷投放 Marketing (18%) | -41,040 | 18.0% |\n| 🚚 末端配送 Giao hàng | -20,000 | 8.8% |\n| 📦 出貨包裝 Bao bì | -3,000 | 1.3% |\n| 🔄 退換損耗 Hao hụt (2%) | -4,560 | 2.0% |\n| 📋 註冊攤提 ĐK TBYT (/10K hộp) | -500 | 0.2% |\n| **💰 淨利 Lãi ròng** | **103,820** | **45.5%** |\n\n#### 方案 C — 250,000 ₫/盒\n\n| 項目 Hạng mục | ₫/盒 | %營收 |\n|---|---|---|\n| 🟢 售價 Giá bán | 250,000 | 100% |\n| 📦 到倉成本 COGS | -30,000 | 12.0% |\n| **毛利 Lãi gộp** | **220,000** | **88.0%** |\n| 🛒 平台抽成 Phí sàn (blended 11%) | -27,500 | 11.0% |\n| 📣 行銷投放 Marketing (18%) | -45,000 | 18.0% |\n| 🚚 末端配送 Giao hàng | -20,000 | 8.0% |\n| 📦 出貨包裝 Bao bì | -3,000 | 1.2% |\n| 🔄 退換損耗 Hao hụt (2%) | -5,000 | 2.0% |\n| 📋 註冊攤提 ĐK TBYT (/10K hộp) | -500 | 0.2% |\n| **💰 淨利 Lãi ròng** | **119,000** | **47.6%** |\n\n---\n\n### B4. 首批獲利預測（75,000 盒）Dự Báo Lợi Nhuận Lô Đầu\n\n| 方案 PA | 售價 Giá | 總營收 Doanh thu | 總淨利 Lãi ròng | 淨利率 % |\n|---|---|---|---|---|\n| A (210K) | 210,000 ₫ | 15.75 tỷ ₫ | **6.86 tỷ ₫** | 43.5% |\n| **B (228K)** ⭐ | 228,000 ₫ | 17.10 tỷ ₫ | **7.79 tỷ ₫** | 45.5% |\n| C (250K) | 250,000 ₫ | 18.75 tỷ ₫ | **8.93 tỷ ₫** | 47.6% |\n\n\u003e 📌 首批投資（含產品+稅+註冊+雜費）：≈ $85,000 ≈ **2.23 tỷ ₫**\n\n### B5. 回本分析 Phân Tích Hoàn Vốn\n\n| 方案 PA | 每盒淨利 Lãi/hộp | 回本盒數 Hộp hòa vốn | 回本營收 Doanh thu HV |\n|---|---|---|---|\n| A (210K) | 91,400 ₫ | **24,400 盒** | 5.12 tỷ ₫ |\n| B (228K) | 103,820 ₫ | **21,500 盒** | 4.90 tỷ ₫ |\n| C (250K) | 119,000 ₫ | **18,700 盒** | 4.68 tỷ ₫ |\n\n\u003e 📌 首批 75,000 盒 → 即使賣最便宜的 A 方案，賣掉 33% 就回本。\n\u003e 📌 賣 75,000 盒: ROI = 308% ~ 400% (方案 A~C)\n\n---\n\n### B6. 各通路損益拆解 Phân Tích Theo Kênh\n\n| | Shopee Mall | TikTok Shop | 自營 Own |\n|---|---|---|---|\n| 佔比 Tỷ trọng | 40% | 40% | 20% |\n| 平台費 Phí sàn | 7% | 19.8% | 0% |\n| 方案 B 每盒淨利 | **121,820 ₫** | **93,140 ₫** | **142,320 ₫** |\n| 方案 B 淨利率 | 53.4% | 40.9% | 62.4% |\n\n\u003e ⚠️ TikTok Shop 雖然抽成高，但流量最大，是衝量的必要通路。\n\u003e ⚠️ 自營（官網/IG/Zalo）利潤最高，但需要自己導流。\n\n---\n\n### B7. 風險敏感度 Độ Nhạy Rủi Ro（方案 B, 228K ₫）\n\n| 情境 Kịch bản | 變數 Biến số | 淨利/盒 Lãi/hộp | 淨利率 % | 首批淨利 LN lô đầu |\n|---|---|---|---|---|\n| 🟢 樂觀 Lạc quan | 關稅 0% + 免運補貼 | 115,000 ₫ | 50.4% | 8.63 tỷ ₫ |\n| 🟡 基準 Cơ sở | 如上表 | 103,820 ₫ | 45.5% | 7.79 tỷ ₫ |\n| 🟠 壓力 Áp lực | 保守關稅 + 行銷 25% | 79,000 ₫ | 34.6% | 5.93 tỷ ₫ |\n| 🔴 最差 Xấu nhất | 關稅 5% + 售價降 15% | 41,000 ₫ | 21.2% | 3.08 tỷ ₫ |\n\n\u003e 📌 最差情境仍然賺錢 — 毛利空間非常健康。\n\n---\n\n### B8. 與 KILALA 定價對照 Bảng So Sánh Giá Với KILALA\n\n| | KILALA HEMA 月拋 | 我方 PA-B (228K) | 差異 |\n|---|---|---|---|\n| 售價 Giá | 175,000 ₫ | 228,000 ₫ | **+30%** |\n| 材質 Chất liệu | 38% HEMA | 38% HEMA | 相同 |\n| 產地 Xuất xứ | Trung Quốc 🇨🇳 | Đài Loan 🇹🇼 | **優勢 ✓** |\n| BC / DIA | 8.6 / 14.2 | 8.6 / 14.2 | 相同 |\n| 品牌認知 Nhận diện TH | 已有負評風波 | 全新品牌 | **機會/風險** |\n\n\u003e 📌 **台灣製造是核心溢價支撐點**：越南消費者對「Đài Loan」有品質好感，高於中國製造。\n\u003e 📌 KILALA 品質爭議給新品牌切入機會：主打「台灣品質、安全可靠」。\n\n---\n\n## PART C: 行動清單 Hành Động\n\n### 🔴 立即 Immediate\n- [ ] 發送詢價信給 Qualtech (askmemore@qualtechs.com)\n- [ ] 發送詢價信給 Medibase (medibase.vn)\n- [ ] 發送詢價信給 Pure Global (pureglobal.com)\n- [ ] 洽報關行確認 HS 9001.30.00 台灣→越南實際 MFN 關稅率\n\n### 🟡 本週 This Week\n- [ ] 確認供應商 FOB HCMC 是否含海運+保險\n- [ ] 確認供應商能否直接印越文標籤\n- [ ] 註冊品牌名稱（如在越南尚未註冊商標）\n\n### 🟢 本月 This Month\n- [ ] 5 款花色打樣確認\n- [ ] 啟動包裝設計（越文標籤規範確認）\n- [ ] 決定定價方案（建議 PA-B 228K ₫）\n\n---\n\n\u003e ⚡ **一句總結 / Tóm lại**: KILALA 月拋賣 175K ₫，我方同規格台灣製，賣 228K ₫ (+30%)，每盒淨賺 ~104K ₫ (45.5%)，首批 75,000 盒淨利 ~7.8 億越盾。賣 21,500 盒就回本。","createdAt":1784826468378,"deletedAt":null,"id":"b96dca6c0634e0b5025f74d9","isNew":false,"isPublic":true,"itemType":"NOTE","name":"醫材註冊代辦詢價 + KILALA溢價30%損益模型（中越雙語）","parents":{"50d39ac7f67b4757d8d6d0e9":1784826468378},"preParentID":null,"updatedAt":1785051777916,"updatedBy":{"userId":"6a47281e00875c7eb2fad8","userName":"廖澄澄"},"version":3},"ownerName":"廖澄澄","subtree":[{"content":"\u003e 📅 分析日期：2026-07-24\n\u003e 💱 匯率 Tỷ giá: 1 USD ≈ 26,250 VND\n\n---\n\n## PART A: 醫材 Class B 註冊代辦 — 詢價清單\n## PHẦN A: Danh Sách Tư Vấn Đăng Ký TBYT Class B\n\n### A1. 代辦公司總覽 Danh Sách Công Ty Tư Vấn\n\n| # | 公司 Công ty | 類型 Loại | 聯絡方式 Liên hệ | 官網 Website |\n|---|---|---|---|---|\n| 1 | **Qualtech** | 台灣/國際 🇹🇼 | askmemore@qualtechs.com / +886-2-27401778 | qualtechs.com |\n| 2 | **Asia Actual** | 國際 🇺🇸 | 官網表單 | asiaactual.com |\n| 3 | **Pure Global** | 國際 🌐 | 官網詢價 (起價 $2,000/年) | pureglobal.com |\n| 4 | **Cisema** | 國際 🇩🇪 | 官網表單 | cisema.com |\n| 5 | **Medibase** | 越南本地 🇻🇳 | 官網表單 | medibase.vn |\n| 6 | **Andaman Medical** | 國際 | 官網表單 | andamanmed.com |\n| 7 | **Pacific Bridge Medical** | 國際 🇺🇸 | 官網表單 | pacificbridgemedical.com |\n| 8 | **CMS Medtech** | 國際 | 官網表單 | cmsmedtech.com |\n| 9 | **Thema Med** | 國際 🇫🇷 | 官網表單 | thema-med.com |\n| 10 | **Maven Profserv** | 國際 | 官網表單 | mavenprofserv.com |\n\n### A2. 詢價郵件模板（中越雙語）Mẫu Email Xin Báo Giá\n\n\u003e ⚠️ **建議優先聯繫 #1 Qualtech（台灣公司，溝通無障礙）與 #5 Medibase（越南本地，費用可能更低）**\n\n**主旨 / Tiêu đề:**\n```\n[RFQ] Vietnam Class B Medical Device Registration — Monthly Color Contact Lens\n[Báo giá] Đăng ký Thiết bị Y tế Class B — Kính Áp Tròng Màu Monthly\n```\n\n**內文 / Nội dung:**\n\n\u003e Xin chào,\n\u003e\n\u003e Công ty chúng tôi đang chuẩn bị nhập khẩu và phân phối **kính áp tròng màu monthly (dùng 1 tháng)** tại thị trường Việt Nam, xuất xứ **Đài Loan (Made in Taiwan)**.\n\u003e\n\u003e Chúng tôi cần báo giá dịch vụ **đăng ký Thiết bị Y tế Class B** (theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP) cho **1 dòng sản phẩm (5 màu, 1 thông số kỹ thuật chung)**.\n\u003e\n\u003e **Thông tin sản phẩm:**\n\u003e - Loại: Kính áp tròng mềm màu, dùng 1 tháng (Monthly Color Contact Lens)\n\u003e - Chất liệu: Hydrogel 38%\n\u003e - HS Code: 9001.30.00\n\u003e - Xuất xứ: Đài Loan\n\u003e - Nhà máy: có chứng nhận ISO 13485, GMP\n\u003e\n\u003e **Yêu cầu báo giá bao gồm:**\n\u003e 1. Phí dịch vụ đăng ký Class B (trọn gói, bao gồm nộp hồ sơ + theo dõi đến khi có số lưu hành)\n\u003e 2. Phí Authorized Representative (AR) / Local License Holder hàng năm\n\u003e 3. Phí dịch thuật + công chứng hồ sơ (nhãn, IFU, tài liệu kỹ thuật sang tiếng Việt)\n\u003e 4. Phí xin FSC (Free Sale Certificate) từ Đài Loan (nếu có dịch vụ này)\n\u003e 5. Thời gian dự kiến hoàn tất (từ lúc nhận đủ hồ sơ đến khi có số lưu hành)\n\u003e 6. Các chi phí phát sinh khác (nếu có)\n\u003e 7. Hồ sơ cần chuẩn bị từ phía chúng tôi\n\u003e\n\u003e **Lưu ý:** Chúng tôi đang cân nhắc **AR độc lập (không phải nhà phân phối)** để linh hoạt trong việc thay đổi kênh phân phối sau này.\n\u003e\n\u003e Vui lòng gửi báo giá qua email này hoặc liên hệ qua Zalo/WhatsApp nếu cần trao đổi thêm.\n\u003e\n\u003e Cảm ơn Quý công ty!\n\n---\n\n### A3. 費用預估區間 Dự Kiến Chi Phí Đăng Ký\n\n| 項目 Hạng mục | 低 Ước thấp | 中 Trung bình | 高 Ước cao |\n|---|---|---|---|\n| 政府規費 Phí nhà nước (Class B) | $57 (1.5tr ₫) | $57 | $57 |\n| 代辦服務費 DV tư vấn | $2,500 | $4,000 | $8,000 |\n| AR 年度費 AR/năm | $2,000 | $3,500 | $10,000 |\n| 翻譯公證 Dịch thuật | $1,000 | $2,000 | $5,000 |\n| 文件申請 Hồ sơ (FSC) | $500 | $500 | $1,000 |\n| **合計 Tổng (năm đầu)** | **$6,057** | **$10,057** | **$24,057** |\n| **合計 (năm tiếp theo)** | **$2,000** | **$3,500** | **$10,000** |\n\n\u003e 📌 已列入前期成本核算的 $4,500 落在低端偏保守區間，實際可能要抓 $6,000~$8,000。\n\n---\n\n## PART B: KILALA +30% 溢價損益模型\n## PHẦN B: Mô Hình Lãi Lỗ — Giá KILALA +30%\n\n### B1. KILALA 越南月拋定價基準 Dữ Liệu Giá KILALA Monthly\n\n\u003e 📊 資料來源：Competitor Brand 數據庫 (2026/07)\n\n| KILALA 月拋 | 價格區間 Khoảng giá | 中位數 Trung vị |\n|---|---|---|\n| 官方定價 Giá niêm yết | 150,000 ~ 250,000 ₫/對 | **200,000 ₫** |\n| 促銷價 Giá khuyến mãi | 120,000 ~ 200,000 ₫/對 | **160,000 ₫** |\n| HEMA 水膠材質 | 150,000 ~ 200,000 ₫ | 175,000 ₫ |\n| SiH 矽水凝膠材質 | 200,000 ~ 250,000 ₫ | 225,000 ₫ |\n\n\u003e ⚠️ KILALA 月拋是 HEMA 38% 水膠，與我方供應商材質一致 → **對標 KILALA HEMA 月拋：175,000 ₫**\n\n### B2. 我方定價策略 Chiến Lược Giá\n\n| 方案 PA | 策略 Chiến lược | 售價/盒 Giá/hộp | vs KILALA |\n|---|---|---|---|\n| **PA-A 低調入市** | KILALA HEMA +20% | **210,000 ₫** | +20% |\n| **PA-B 溢價定位** | KILALA HEMA +30% | **228,000 ₫** | +30% |\n| **PA-C 高階溢價** | KILALA SiH 對齊 | **250,000 ₫** | +43% (vs HEMA) |\n\n\u003e ⚠️ KILALA +30% = 175,000 × 1.3 = **227,500 ₫ → 取整 228,000 ₫ (≈ $8.69)**\n\n### B3. 單盒損益模型（2 片/盒 = 1 對）Mô Hình Lãi Lỗ/Hộp\n\n**基礎：每盒到倉成本 = 30,000 ₫ (樂觀) / 31,000 ₫ (保守)**\n\n#### 方案 A — 210,000 ₫/盒\n\n| 項目 Hạng mục | ₫/盒 | %營收 |\n|---|---|---|\n| 🟢 售價 Giá bán | 210,000 | 100% |\n| 📦 到倉成本 COGS | -30,000 | 14.3% |\n| **毛利 Lãi gộp** | **180,000** | **85.7%** |\n| 🛒 平台抽成 Phí sàn (blended 11%) | -23,100 | 11.0% |\n| 📣 行銷投放 Marketing (18%) | -37,800 | 18.0% |\n| 🚚 末端配送 Giao hàng | -20,000 | 9.5% |\n| 📦 出貨包裝 Bao bì | -3,000 | 1.4% |\n| 🔄 退換損耗 Hao hụt (2%) | -4,200 | 2.0% |\n| 📋 註冊攤提 ĐK TBYT (/10K hộp) | -500 | 0.2% |\n| **💰 淨利 Lãi ròng** | **91,400** | **43.5%** |\n\n#### 方案 B — 228,000 ₫/盒 ⭐ (KILALA +30%)\n\n| 項目 Hạng mục | ₫/盒 | %營收 |\n|---|---|---|\n| 🟢 售價 Giá bán | 228,000 | 100% |\n| 📦 到倉成本 COGS | -30,000 | 13.2% |\n| **毛利 Lãi gộp** | **198,000** | **86.8%** |\n| 🛒 平台抽成 Phí sàn (blended 11%) | -25,080 | 11.0% |\n| 📣 行銷投放 Marketing (18%) | -41,040 | 18.0% |\n| 🚚 末端配送 Giao hàng | -20,000 | 8.8% |\n| 📦 出貨包裝 Bao bì | -3,000 | 1.3% |\n| 🔄 退換損耗 Hao hụt (2%) | -4,560 | 2.0% |\n| 📋 註冊攤提 ĐK TBYT (/10K hộp) | -500 | 0.2% |\n| **💰 淨利 Lãi ròng** | **103,820** | **45.5%** |\n\n#### 方案 C — 250,000 ₫/盒\n\n| 項目 Hạng mục | ₫/盒 | %營收 |\n|---|---|---|\n| 🟢 售價 Giá bán | 250,000 | 100% |\n| 📦 到倉成本 COGS | -30,000 | 12.0% |\n| **毛利 Lãi gộp** | **220,000** | **88.0%** |\n| 🛒 平台抽成 Phí sàn (blended 11%) | -27,500 | 11.0% |\n| 📣 行銷投放 Marketing (18%) | -45,000 | 18.0% |\n| 🚚 末端配送 Giao hàng | -20,000 | 8.0% |\n| 📦 出貨包裝 Bao bì | -3,000 | 1.2% |\n| 🔄 退換損耗 Hao hụt (2%) | -5,000 | 2.0% |\n| 📋 註冊攤提 ĐK TBYT (/10K hộp) | -500 | 0.2% |\n| **💰 淨利 Lãi ròng** | **119,000** | **47.6%** |\n\n---\n\n### B4. 首批獲利預測（75,000 盒）Dự Báo Lợi Nhuận Lô Đầu\n\n| 方案 PA | 售價 Giá | 總營收 Doanh thu | 總淨利 Lãi ròng | 淨利率 % |\n|---|---|---|---|---|\n| A (210K) | 210,000 ₫ | 15.75 tỷ ₫ | **6.86 tỷ ₫** | 43.5% |\n| **B (228K)** ⭐ | 228,000 ₫ | 17.10 tỷ ₫ | **7.79 tỷ ₫** | 45.5% |\n| C (250K) | 250,000 ₫ | 18.75 tỷ ₫ | **8.93 tỷ ₫** | 47.6% |\n\n\u003e 📌 首批投資（含產品+稅+註冊+雜費）：≈ $85,000 ≈ **2.23 tỷ ₫**\n\n### B5. 回本分析 Phân Tích Hoàn Vốn\n\n| 方案 PA | 每盒淨利 Lãi/hộp | 回本盒數 Hộp hòa vốn | 回本營收 Doanh thu HV |\n|---|---|---|---|\n| A (210K) | 91,400 ₫ | **24,400 盒** | 5.12 tỷ ₫ |\n| B (228K) | 103,820 ₫ | **21,500 盒** | 4.90 tỷ ₫ |\n| C (250K) | 119,000 ₫ | **18,700 盒** | 4.68 tỷ ₫ |\n\n\u003e 📌 首批 75,000 盒 → 即使賣最便宜的 A 方案，賣掉 33% 就回本。\n\u003e 📌 賣 75,000 盒: ROI = 308% ~ 400% (方案 A~C)\n\n---\n\n### B6. 各通路損益拆解 Phân Tích Theo Kênh\n\n| | Shopee Mall | TikTok Shop | 自營 Own |\n|---|---|---|---|\n| 佔比 Tỷ trọng | 40% | 40% | 20% |\n| 平台費 Phí sàn | 7% | 19.8% | 0% |\n| 方案 B 每盒淨利 | **121,820 ₫** | **93,140 ₫** | **142,320 ₫** |\n| 方案 B 淨利率 | 53.4% | 40.9% | 62.4% |\n\n\u003e ⚠️ TikTok Shop 雖然抽成高，但流量最大，是衝量的必要通路。\n\u003e ⚠️ 自營（官網/IG/Zalo）利潤最高，但需要自己導流。\n\n---\n\n### B7. 風險敏感度 Độ Nhạy Rủi Ro（方案 B, 228K ₫）\n\n| 情境 Kịch bản | 變數 Biến số | 淨利/盒 Lãi/hộp | 淨利率 % | 首批淨利 LN lô đầu |\n|---|---|---|---|---|\n| 🟢 樂觀 Lạc quan | 關稅 0% + 免運補貼 | 115,000 ₫ | 50.4% | 8.63 tỷ ₫ |\n| 🟡 基準 Cơ sở | 如上表 | 103,820 ₫ | 45.5% | 7.79 tỷ ₫ |\n| 🟠 壓力 Áp lực | 保守關稅 + 行銷 25% | 79,000 ₫ | 34.6% | 5.93 tỷ ₫ |\n| 🔴 最差 Xấu nhất | 關稅 5% + 售價降 15% | 41,000 ₫ | 21.2% | 3.08 tỷ ₫ |\n\n\u003e 📌 最差情境仍然賺錢 — 毛利空間非常健康。\n\n---\n\n### B8. 與 KILALA 定價對照 Bảng So Sánh Giá Với KILALA\n\n| | KILALA HEMA 月拋 | 我方 PA-B (228K) | 差異 |\n|---|---|---|---|\n| 售價 Giá | 175,000 ₫ | 228,000 ₫ | **+30%** |\n| 材質 Chất liệu | 38% HEMA | 38% HEMA | 相同 |\n| 產地 Xuất xứ | Trung Quốc 🇨🇳 | Đài Loan 🇹🇼 | **優勢 ✓** |\n| BC / DIA | 8.6 / 14.2 | 8.6 / 14.2 | 相同 |\n| 品牌認知 Nhận diện TH | 已有負評風波 | 全新品牌 | **機會/風險** |\n\n\u003e 📌 **台灣製造是核心溢價支撐點**：越南消費者對「Đài Loan」有品質好感，高於中國製造。\n\u003e 📌 KILALA 品質爭議給新品牌切入機會：主打「台灣品質、安全可靠」。\n\n---\n\n## PART C: 行動清單 Hành Động\n\n### 🔴 立即 Immediate\n- [ ] 發送詢價信給 Qualtech (askmemore@qualtechs.com)\n- [ ] 發送詢價信給 Medibase (medibase.vn)\n- [ ] 發送詢價信給 Pure Global (pureglobal.com)\n- [ ] 洽報關行確認 HS 9001.30.00 台灣→越南實際 MFN 關稅率\n\n### 🟡 本週 This Week\n- [ ] 確認供應商 FOB HCMC 是否含海運+保險\n- [ ] 確認供應商能否直接印越文標籤\n- [ ] 註冊品牌名稱（如在越南尚未註冊商標）\n\n### 🟢 本月 This Month\n- [ ] 5 款花色打樣確認\n- [ ] 啟動包裝設計（越文標籤規範確認）\n- [ ] 決定定價方案（建議 PA-B 228K ₫）\n\n---\n\n\u003e ⚡ **一句總結 / Tóm lại**: KILALA 月拋賣 175K ₫，我方同規格台灣製，賣 228K ₫ (+30%)，每盒淨賺 ~104K ₫ (45.5%)，首批 75,000 盒淨利 ~7.8 億越盾。賣 21,500 盒就回本。","createdAt":1784826468378,"deletedAt":null,"id":"b96dca6c0634e0b5025f74d9","isNew":false,"isPublic":true,"itemType":"NOTE","name":"醫材註冊代辦詢價 + KILALA溢價30%損益模型（中越雙語）","parents":{"50d39ac7f67b4757d8d6d0e9":1784826468378},"preParentID":null,"updatedAt":1785051777916,"updatedBy":{"userId":"6a47281e00875c7eb2fad8","userName":"廖澄澄"},"version":3}]}